genus rosa

genus rosa

A gardener carefully prunes a genus rosa bush in a botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi Hoa hồng: "genus rosa" một danh từ khoa học, chỉ một chi thực vật lớn trong họ Rosaceae, bao gồm các loài cây bụi mọc thẳng hoặc leo, thường gai, nổi tiếng với các loài hoa hồng.

dụ sử dụng
  • (Chi Hoa hồng bao gồm hơn 300 loài hoa hồng.)
  • (Nhiều hoa hồng vườn giống lai từ các loài trong chi Hoa hồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the genus rosa": trong chi Hoa hồng.

    • All cultivated roses belong to the genus rosa. (Tất cả hoa hồng trồng đều thuộc chi Hoa hồng.)
  • "species of genus rosa": loài thuộc chi Hoa hồng.

    • Rosa canina is a common species of genus rosa. (Rosa canina một loài phổ biến của chi Hoa hồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rosa (n): tên chi thực vật, viết tắt của "genus rosa".
    • Rosa is the Latin name for the rose genus. (Rosa tên Latin cho chi hoa hồng.)
  • Rosaceae (n): họ Hoa hồng, họ thực vật chứa chi Hoa hồng.
    • Strawberries and apples also belong to the Rosaceae family. (Dâu tây táo cũng thuộc họ Hoa hồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Rose genus: chi hoa hồng (cách diễn đạt thông thường).
    • The rose genus is known for its beautiful flowers. (Chi hoa hồng được biết đến với những bông hoa đẹp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan, "genus rosa" danh từ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan, "genus rosa" thuật ngữ phân loại học.